dọc dưa

dọc dưa

Trong vườn nhà tôi thỉnh thoảng thấy một con dọc dưa bò trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài rắn nhỏ, không độc, thuộc họ Rắn nước (Colubridae): "Dọc dưa" tên gọi dân gian của một loài rắn thân hình mảnh, màu sắc thường xanh lục hoặc nâu, các sọc dọc thân. Tên khoa học phổ biến Ahaetulla prasina.
    • Đặc điểm nhận dạng: Loài rắn này đầu nhọn, đôi mắt với con ngươi nằm ngang, giúp chúng tầm nhìn tốt. Chúng thường sống trên cây trong các khu rừng, vườn cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn nhà tôi thỉnh thoảng thấy một con dọc dưa trên cành cây. (Trong vườn nhà tôi thỉnh thoảng thấy một con rắn dọc dưa trên cành cây.)
    • Dọc dưa loài rắn hiền, chuyên bắt các loài ếch nhái thằn lằn nhỏ. (Rắn dọc dưa loài rắn hiền, chuyên bắt các loài ếch nhái thằn lằn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rắn dọc dưa": Đây cách gọi đầy đủ phổ biến hơn, thường được dùng để phân biệt với các loài rắn khác.
    • Rắn dọc dưa nọc độc không? - Không, chúng hoàn toàn vô hại với con người. (Rắn dọc dưa nọc độc không? - Không, chúng hoàn toàn vô hại với con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Rắn dọc dưa (n): Cách gọi đầy đủ, phổ biến hơn.
  • Rắn lục (n): Một họ rắn khác, thường độc màu xanh lục, dễ bị nhầm lẫn nhưng khác biệt hoàn toàn với rắn dọc dưa.
  • Rắn roi (n): Một tên gọi khác cho cùng hoặc các loài rắn mảnh dẻ, sống trên cây tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Rắn roi xanh: Chỉ cụ thể loài với màu xanh đặc trưng.
  • Rắn : Tên gọi khác do hình dáng thon dài màu sắc giống chiếc .
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dọc dưa". Tên gọi này chủ yếu mang tính mô tả đặc điểm ngoại hình của loài rắn.)

Từ chứa "dọc dưa"